Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "diện tích sàn" (1)

diện tích sàn
Tiếng Anh Cụm từfloor area
Từ vựng của tôi
Tổng diện tích sàn của dự án hơn 51.000 m².
The total floor area of the project is over 51,000 m².

swap_horiz Từ liên quan "diện tích sàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "diện tích sàn" (1)

Tổng diện tích sàn của dự án hơn 51.000 m².
The total floor area of the project is over 51,000 m².